洪水連天

hồng thủy liên thiên

Hán Việt: hồng thủy liên thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (thủy) + (liên) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洪水連天 óngshuǐliántiān f.e. The deluge extends far and wide.