洪涛骇浪 hóng táo hài làng · hồng đào hãi lãng Hán Việt: hồng đào hãi lãng · Pinyin: hóng táo hài làng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 涛 (đào) + 骇 (hãi) + 浪 (lãng)Pinyinhóng táo hài làngHán Việthồng đào hãi lãngCấu tạo洪 + 涛 + 骇 + 浪 · hồng + đào + hãi + lãng nghĩa thành phần: hồng + đào + hãi + lãng