洪涛骇浪

hóng táo hài làng hồng đào hãi lãng

Hán Việt: hồng đào hãi lãng · Pinyin: hóng táo hài làng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đào) + (hãi) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「驚濤駭浪」。見「驚濤駭浪」條。01.《藝文類聚.卷九.水部下.濤》引晉.蘇彥〈於西陵觀濤〉詩:「洪濤奔逸勢,駭浪駕丘山。」<a name="駭浪驚濤"> </a>