洪爐燎毛

hóng lú liáo máo hồng lô liệu mao

Hán Việt: hồng lô liệu mao · Pinyin: hóng lú liáo máo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (lô) + (liệu) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洪炉:大炉子;燎:烧。大火炉里烧毛发。比喻问题极易解决。