洪積前的 hồng tích tiền đích Hán Việt: hồng tích tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 積 (tích) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việthồng tích tiền đíchCấu tạo洪 + 積 + 前 + 的 · hồng + tích + tiền + đích nghĩa thành phần: hồng + tích + tiền + đích Nghĩa EngCihui prediluvian