洪荒之前 hồng hoang chi tiền Hán Việt: hồng hoang chi tiền Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 荒 (hoang) + 之 (chi) + 前 (tiền)Hán Việthồng hoang chi tiềnCấu tạo洪 + 荒 + 之 + 前 · hồng + hoang + chi + tiền nghĩa thành phần: hồng + hoang + chi + tiền Nghĩa EngCihui before the flood