洪荒時期 hồng hoang thì kì Hán Việt: hồng hoang thì kì Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 荒 (hoang) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việthồng hoang thì kìCấu tạo洪 + 荒 + 時 + 期 · hồng + hoang + thì + kì nghĩa thành phần: hồng + hoang + thì + kì Nghĩa EngCihui 洪荒時期 ónghuāng shíqī n. primordial times