洪規遠略

hồng quy viễn lược

Hán Việt: hồng quy viễn lược

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (quy) + (viễn) + (lược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洪規遠略 óngguī-yuǎnlüè n. liberal rules and lofty plans