洪規遠略 hồng quy viễn lược Hán Việt: hồng quy viễn lược Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 規 (quy) + 遠 (viễn) + 略 (lược)Hán Việthồng quy viễn lượcCấu tạo洪 + 規 + 遠 + 略 · hồng + quy + viễn + lược nghĩa thành phần: hồng + quy + viễn + lược Nghĩa EngCihui 洪規遠略 óngguī-yuǎnlüè n. liberal rules and lofty plans