洪鐘大呂 hóng zhōng dà lǜ · hồng chung đại lữ Hán Việt: hồng chung đại lữ · Pinyin: hóng zhōng dà lǜ Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 鐘 (chung) + 大 (đại) + 呂 (lữ)Pinyinhóng zhōng dà lǜHán Việthồng chung đại lữCấu tạo洪 + 鐘 + 大 + 呂 · hồng + chung + đại + lữ nghĩa thành phần: hồng + chung + đại + lữ Nghĩa EngCihui 洪鐘大呂 óngzhōng-dàlǚ n. stentorian/sonorous voice