洪鐘大呂
hồng chung đại lữ
Hán Việt: hồng chung đại lữ · Pinyin: hóng zhōng dà lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大吕:阳律中排第四。形容音乐或文辞正大、庄严、高妙。
Eng
- Cihui 洪鐘大呂 óngzhōng-dàlǚ n. stentorian/sonorous voice
Hán Việt: hồng chung đại lữ · Pinyin: hóng zhōng dà lǜ