洮河绿石 thao hà lục thạch Hán Việt: thao hà lục thạch Tổng quan Cấu tạo: 洮 (thao) + 河 (hà) + 绿 (lục) + 石 (thạch)Hán Việtthao hà lục thạchCấu tạo洮 + 河 + 绿 + 石 · thao + hà + lục + thạch nghĩa thành phần: thao + hà + lục + thạch