洲際貿易 châu tế mậu dịch Hán Việt: châu tế mậu dịch Tổng quan Cấu tạo: 洲 (châu) + 際 (tế) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Hán Việtchâu tế mậu dịchCấu tạo洲 + 際 + 貿 + 易 · châu + tế + mậu + dịch nghĩa thành phần: châu + tế + mậu + dịch Nghĩa EngCihui 洲際貿易 hōujì màoyì n. intercontinental trade