洲際酒店 zhōu jì jiǔ diàn · châu tế tửu điếm Hán Việt: châu tế tửu điếm · Pinyin: zhōu jì jiǔ diàn Tổng quan Cấu tạo: 洲 (châu) + 際 (tế) + 酒 (tửu) + 店 (điếm)Pinyinzhōu jì jiǔ diànHán Việtchâu tế tửu điếmCấu tạo洲 + 際 + 酒 + 店 · châu + tế + tửu + điếm nghĩa thành phần: châu + tế + tửu + điếm