洶湧彭湃 xiōng yǒng péng pài · hung dũng bành phái Hán Việt: hung dũng bành phái · Pinyin: xiōng yǒng péng pài Tổng quan Cấu tạo: 洶 (hung) + 湧 (dũng) + 彭 (bành) + 湃 (phái)Pinyinxiōng yǒng péng pàiHán Việthung dũng bành pháiCấu tạo洶 + 湧 + 彭 + 湃 · hung + dũng + bành + phái nghĩa thành phần: hung + dũng + bành + phái