洸潒

Tổng quan

Cấu tạo: 洸 (quang) + 潒

Từ liên quan

Gần nghĩa

洸1. · 洸2. · 洸忽 · 洸朗 · 洸洋 · 洸洸 · 洸浪 · 洸瀁