洸朗 quang lãng Hán Việt: quang lãng Tổng quan Cấu tạo: 洸 (quang) + 朗 (lãng)Hán Việtquang lãngCấu tạo洸 + 朗 · quang + lãng nghĩa thành phần: quang + lãng Từ liên quan Gần nghĩa朗伯 · 朗凭 · 朗县 · 朗吟 · 朗声 · 朗姆 · 朗悟 · 朗文