活不到天 hoạt bất đáo thiên Hán Việt: hoạt bất đáo thiên Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 不 (bất) + 到 (đáo) + 天 (thiên)Hán Việthoạt bất đáo thiênCấu tạo活 + 不 + 到 + 天 · hoạt + bất + đáo + thiên nghĩa thành phần: hoạt + bất + đáo + thiên Nghĩa EngCihui not worth day's purchase