活世壽人

hoạt thế thọ nhân

Hán Việt: hoạt thế thọ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thế) + (thọ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 活世壽人 uóshìshòurén f.e. benefit the world and humankind