活人手段 huó rén shǒu duàn · hoạt nhân thủ đoạn Hán Việt: hoạt nhân thủ đoạn · Pinyin: huó rén shǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 人 (nhân) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Pinyinhuó rén shǒu duànHán Việthoạt nhân thủ đoạnCấu tạo活 + 人 + 手 + 段 · hoạt + nhân + thủ + đoạn nghĩa thành phần: hoạt + nhân + thủ + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使将要死亡的人能够生存下来的本领或方法。