活人無算 hoạt nhân vô toán Hán Việt: hoạt nhân vô toán Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 人 (nhân) + 無 (vô) + 算 (toán)Hán Việthoạt nhân vô toánCấu tạo活 + 人 + 無 + 算 · hoạt + nhân + vô + toán nghĩa thành phần: hoạt + nhân + vô + toán Nghĩa EngCihui 活人無算 uórénwúsuàn f.e. have saved innumerable lives