活件數據 huó jiàn shù jù · hoạt kiện sổ cứ Hán Việt: hoạt kiện sổ cứ · Pinyin: huó jiàn shù jù Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 件 (kiện) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinhuó jiàn shù jùHán Việthoạt kiện sổ cứCấu tạo活 + 件 + 數 + 據 · hoạt + kiện + sổ + cứ nghĩa thành phần: hoạt + kiện + sổ + cứ