活件管理 huó jiàn guǎn lǐ · hoạt kiện quản lí Hán Việt: hoạt kiện quản lí · Pinyin: huó jiàn guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 件 (kiện) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinhuó jiàn guǎn lǐHán Việthoạt kiện quản líCấu tạo活 + 件 + 管 + 理 · hoạt + kiện + quản + lí nghĩa thành phần: hoạt + kiện + quản + lí