活體檢查 hoạt thể kiểm tra Hán Việt: hoạt thể kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 體 (thể) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việthoạt thể kiểm traCấu tạo活 + 體 + 檢 + 查 · hoạt + thể + kiểm + tra nghĩa thành phần: hoạt + thể + kiểm + tra Nghĩa EngCihui 活體檢查 uótǐ jiǎnchá n. <med.> biopsy