活體研究 hoạt thể nghiên cứu Hán Việt: hoạt thể nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 體 (thể) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việthoạt thể nghiên cứuCấu tạo活 + 體 + 研 + 究 · hoạt + thể + nghiên + cứu nghĩa thành phần: hoạt + thể + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui viviperception