活剝生吞

huó bāo shēng tūn hoạt bác sanh thôn

Hán Việt: hoạt bác sanh thôn · Pinyin: huó bāo shēng tūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (bác) + (sanh) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻机械地搬用或生硬地模仿。

Eng

  • Cihui 活剝生吞 uóbōshēngtūn f.e. 1. make unimaginative use of ready-made ideas; plagiarize 2. ferocious hatred