活力四射

huó lì sì shè hoạt lực tứ xạ

Hán Việt: hoạt lực tứ xạ · Pinyin: huó lì sì shè

Tổng quan

năng động | nhiệt huyết | tràn đầy năng lượng

Cấu tạo: (hoạt) + (lực) + (tứ) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng động | nhiệt huyết | tràn đầy năng lượng

Eng

  • CC-CEDICT dynamic|enthusiastic|energetic
  • Cihui dynamic; enthusiastic; energetic