活力论者 hoạt lực luận giả Hán Việt: hoạt lực luận giả Tổng quan người theo thuyết sức sống Cấu tạo: 活 (hoạt) + 力 (lực) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việthoạt lực luận giảTừ loạidanhCấu tạo活 + 力 + 論 + 者 · hoạt + lực + luận + giả nghĩa thành phần: hoạt + lực + luận + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người theo thuyết sinh khíMainlandKaggle Zh-Vi vitalist Từ liên quan Gần nghĩa活力四射 · 活力论的 · 活力论 · 活力蛋餅 · 活力素