活动亢进 hoạt động kháng tiến Hán Việt: hoạt động kháng tiến Tổng quan tính hiếu động thái quá Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)Hán Việthoạt động kháng tiếnTừ loạidanhCấu tạo活 + 動 + 亢 + 進 · hoạt + động + kháng + tiến nghĩa thành phần: hoạt + động + kháng + tiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng độngMainlandKaggle Zh-Vi hyperactivity Từ liên quan Gần nghĩa亢进性的 · 活动中心 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋