活動亢進 hoạt động kháng tiến Hán Việt: hoạt động kháng tiến Tổng quan tính hiếu động thái quá Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)Hán Việthoạt động kháng tiếnCấu tạo活 + 動 + 亢 + 進 · hoạt + động + kháng + tiến nghĩa thành phần: hoạt + động + kháng + tiến Nghĩa ViệtCihui tính hiếu động thái quá