活動余地 huó dòng yú dì · hoạt động dư địa Hán Việt: hoạt động dư địa · Pinyin: huó dòng yú dì Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 余 (dư) + 地 (địa)Pinyinhuó dòng yú dìHán Việthoạt động dư địaCấu tạo活 + 動 + 余 + 地 · hoạt + động + dư + địa nghĩa thành phần: hoạt + động + dư + địa