活動減退 hoạt động giảm thối Hán Việt: hoạt động giảm thối Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 減 (giảm) + 退 (thối)Hán Việthoạt động giảm thốiCấu tạo活 + 動 + 減 + 退 · hoạt + động + giảm + thối nghĩa thành phần: hoạt + động + giảm + thối Nghĩa EngCihui hypoactivity