活動卡通 hoạt động tạp thông Hán Việt: hoạt động tạp thông Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 卡 (tạp) + 通 (thông)Hán Việthoạt động tạp thôngCấu tạo活 + 動 + 卡 + 通 · hoạt + động + tạp + thông nghĩa thành phần: hoạt + động + tạp + thông Nghĩa EngCihui 活動卡通 uódòng kǎtōng n. animation; animated cartoons M:²bù