活动增强

hoạt động tăng cường

Hán Việt: hoạt động tăng cường

Tổng quan

tính hiếu động thái quá

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 增 (tăng) + 強 (cường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hyperactivity

Từ liên quan

Gần nghĩa

增强作用 · 增强现实 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所