活動增強 hoạt động tăng cường Hán Việt: hoạt động tăng cường Tổng quan tính hiếu động thái quá Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 增 (tăng) + 強 (cường)Hán Việthoạt động tăng cườngCấu tạo活 + 動 + 增 + 強 · hoạt + động + tăng + cường nghĩa thành phần: hoạt + động + tăng + cường Nghĩa ViệtCihui tính hiếu động thái quá