活動屏幕 huó dòng píng mù · hoạt động bình mạc Hán Việt: hoạt động bình mạc · Pinyin: huó dòng píng mù Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Pinyinhuó dòng píng mùHán Việthoạt động bình mạcCấu tạo活 + 動 + 屏 + 幕 · hoạt + động + bình + mạc nghĩa thành phần: hoạt + động + bình + mạc