活動當天 huó dòng dāng tiān · hoạt động đương thiên Hán Việt: hoạt động đương thiên · Pinyin: huó dòng dāng tiān Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 當 (đương) + 天 (thiên)Pinyinhuó dòng dāng tiānHán Việthoạt động đương thiênCấu tạo活 + 動 + 當 + 天 · hoạt + động + đương + thiên nghĩa thành phần: hoạt + động + đương + thiên