活动房屋

huó dòng fáng wūhoạt động phòng ốc

Hán Việt: hoạt động phòng ốc · Pinyin: huó dòng fáng wū

Tổng quan

toà nhà lắp ghép

新华 · Tân Hoa Đại lục

可以自由安裝、拆散及隨處移動的房屋。如:「這間活動房屋採用綠色建材,創新又環保。」

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà lắp ghép
  • Cihui nhà di động
  • Cihui xe caravan
  • Cihui xe moóc
  • Tần suất từ (thông tục) ((viết tắt) của prefabricated house) nhà làm sẵn; theo phía sau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以自由安裝、拆散及隨處移動的房屋。如:「這間活動房屋採用綠色建材,創新又環保。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prefab

Eng

  • Cihui prefabricated building; prefab; mobile home; caravan; trailer
  • Tần suất từ prefabricated building; prefab; mobile home; caravan; trailer

Đức

  • Handedict Fertighaus (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

房屋中介 · 房屋玩具 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所