活動揚聲器
hoạt động dương thanh khí
Hán Việt: hoạt động dương thanh khí · Pinyin: huó dòng yáng shēng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 揚 (dương) + 聲 (thanh) + 器 (khí)
Hán Việt: hoạt động dương thanh khí · Pinyin: huó dòng yáng shēng qì
Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 揚 (dương) + 聲 (thanh) + 器 (khí)