活动扬声器

huó dòng yáng shēng qìhoạt động dương thanh khí

Hán Việt: hoạt động dương thanh khí · Pinyin: huó dòng yáng shēng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 揚 (dương) + 聲 (thanh) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loa chủ động

Đức

  • Handedict Aktivlautsprecher

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动电影机 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强