活動拖鏟 hoạt động tha sạn Hán Việt: hoạt động tha sạn Tổng quan máy cạp Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 拖 (tha) + 鏟 (sạn)Hán Việthoạt động tha sạnCấu tạo活 + 動 + 拖 + 鏟 · hoạt + động + tha + sạn nghĩa thành phần: hoạt + động + tha + sạn Nghĩa ViệtCihui máy cạp