活动气儿 hoạt động khí nhân Hán Việt: hoạt động khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 动 (động) + 气 (khí) + 儿 (nhân)Hán Việthoạt động khí nhânCấu tạo活 + 动 + 气 + 儿 · hoạt + động + khí + nhân nghĩa thành phần: hoạt + động + khí + nhân