活動看板

huó dòng kàn bǎn hoạt động khán bản

Hán Việt: hoạt động khán bản · Pinyin: huó dòng kàn bǎn

Tổng quan

lịch sự kiện

Cấu tạo: (hoạt) + (động) + (khán) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sự kiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.活動式的廣告看板。 2.專門刊登某活動訊息的看板。

Eng

  • CC-CEDICT calendar of events
  • Cihui calendar of events