活動程序 huó dòng chéng xù · hoạt động trình tự Hán Việt: hoạt động trình tự · Pinyin: huó dòng chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinhuó dòng chéng xùHán Việthoạt động trình tựCấu tạo活 + 動 + 程 + 序 · hoạt + động + trình + tự nghĩa thành phần: hoạt + động + trình + tự