活動空間 hoạt động không gian Hán Việt: hoạt động không gian Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 空 (không) + 間 (gian)Hán Việthoạt động không gianCấu tạo活 + 動 + 空 + 間 · hoạt + động + không + gian nghĩa thành phần: hoạt + động + không + gian Nghĩa EngCihui breathing space