活動線路 huó dòng xiàn lù · hoạt động tuyến lộ Hán Việt: hoạt động tuyến lộ · Pinyin: huó dòng xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinhuó dòng xiàn lùHán Việthoạt động tuyến lộCấu tạo活 + 動 + 線 + 路 · hoạt + động + tuyến + lộ nghĩa thành phần: hoạt + động + tuyến + lộ