活動結構 hoạt động kết cấu Hán Việt: hoạt động kết cấu Tổng quan máy nâng (cầu cất) Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việthoạt động kết cấuCấu tạo活 + 動 + 結 + 構 · hoạt + động + kết + cấu nghĩa thành phần: hoạt + động + kết + cấu Nghĩa ViệtCihui máy nâng (cầu cất)