活動茶櫃 hoạt động trà quỹ Hán Việt: hoạt động trà quỹ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 茶 (trà) + 櫃 (quỹ)Hán Việthoạt động trà quỹCấu tạo活 + 動 + 茶 + 櫃 · hoạt + động + trà + quỹ nghĩa thành phần: hoạt + động + trà + quỹ Nghĩa EngCihui almirah