活動貨幣 hoạt động hóa tệ Hán Việt: hoạt động hóa tệ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)Hán Việthoạt động hóa tệCấu tạo活 + 動 + 貨 + 幣 · hoạt + động + hóa + tệ nghĩa thành phần: hoạt + động + hóa + tệ Nghĩa EngCihui 活動貨幣 uódòng huòbì n. active money M:¹zhǒng