活動資本 hoạt động tư bổn Hán Việt: hoạt động tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việthoạt động tư bổnCấu tạo活 + 動 + 資 + 本 · hoạt + động + tư + bổn nghĩa thành phần: hoạt + động + tư + bổn Nghĩa EngCihui 活動資本 uódòng zīběn n. liquid capital M:²bǐ/³xiàng