活動過強 hoạt động quá cường Hán Việt: hoạt động quá cường Tổng quan tính hiếu động thái quá Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 過 (quá) + 強 (cường)Hán Việthoạt động quá cườngCấu tạo活 + 動 + 過 + 強 · hoạt + động + quá + cường nghĩa thành phần: hoạt + động + quá + cường Nghĩa ViệtCihui tính hiếu động thái quá