活動中心

huó dòng zhōng xīn hoạt động trung tâm

Hán Việt: hoạt động trung tâm · Pinyin: huó dòng zhōng xīn

Tổng quan

trung tâm hoạt động | LT:處|处

Cấu tạo: (hoạt) + (động) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung tâm hoạt động | LT:處|处

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供休閒、娛樂、運動或集會等的場所。如:「社區活動中心」、「學生活動中心」

Eng

  • CC-CEDICT activity center|CL:處|处[chu4]
  • Cihui activity center; CL:處|处