活動主義 hoạt động chủ nghĩa Hán Việt: hoạt động chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việthoạt động chủ nghĩaCấu tạo活 + 動 + 主 + 義 · hoạt + động + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hoạt + động + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui energism