活動人士

huó dòng rén shìhoạt động nhân sĩ

Hán Việt: hoạt động nhân sĩ · Pinyin: huó dòng rén shì

Tổng quan

nhà hoạt động

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà hoạt động

Eng

  • Cihui activist

Đức

  • Handedict Aktivist

Từ liên quan

Gần nghĩa

活動中心 · 活动亢进 · 活动分子 · 活動場地 · 活动场所 · 活动增强 · 活動房屋 · 活動扳手